Bộ định tuyến 4G Tenda 4G05

Tiêu chuẩn 4G/3G: FDD LTE, TDD-LTE, WCDMA Tốc độ wifi: 300Mbps Công suất truyền tải wifi: lên đến 20dBm Hỗ

Bộ định tuyến Tenda 5G 5G03

Đa chế độ 5G/4G/3G, 5G NR SA/NSA, 4G FDD/TDD LTE, 3G WCDMA Tốc độ wifi: 574Mbps trên 2,4 GHz; 1201Mbps

Ổ cắm điện thông minh Tenda SP3

Ổ cắm điện thông minh, Wifi 2.4GHz 60mW, tải tối đa 2.3kW Dùng lắp đặt cho máy bơm tưới cây

Router Wifi 4 Tenda F6

Wifi N300 2×2, 2.4GHz, 4 ăng-ten 5dBi, 1 WAN 10/100Mbps, 3 LAN 10/100Mbps Dùng cho hộ gia đình, văn phòng,

Router Wifi 5 Tenda AC6 chuẩn AC1200Mbps

Wifi AC1200 Wave 2 2×2, 5GHz/2.4GHz, 4 ăng-ten 6dBi, 1 WAN 10/100Mbps, 3 LAN 10/100Mbps Dùng cho hộ gia đình,

Router Wifi 6 Tenda TX12 Pro v2

Wifi AX3000 2×2, 5GHz/2.4GHz, 5 ăng-ten 6dBi, 1 WAN Giga, 3 LAN Giga Dùng cho hộ gia đình, văn phòng,

Router Wifi 6 Tenda TX2L PRO

Wifi AX1500, 5GHz/2.4GHz, 5 ăng-ten, 1 WAN Giga, 3 LAN Giga Dùng cho hộ gia đình, văn phòng, công ty

Thiết bị mạng TPlink Router Archer AX50 Wi-Fi 6 Gigabit Băng Tần Kép AX3000

 – Tốc độ Wi-Fi 6 Gigabit thế hệ tiếp theo—Tốc độ 2402 Mbps trên băng tần 5 GHz và 574

Thiết bị mở rộng vùng phủ sóng Wifi 4 Tenda A9

Wifi N300, 2.4GHz, 2 ăng-ten 3dBi Dùng cho việc mở rộng vùng phủ sóng wifi cho hộ gia đình, văn

Thiết bị mở rộng vùng phủ sóng Wifi 5 Tenda A18

Wifi AC1200, 5GHz/2.4GHz, 2 ăng-ten 2dBi, 1 LAN 10/100Mbps Dùng cho việc mở rộng vùng phủ sóng wifi cho văn

Thiết bị mở rộng vùng phủ sóng Wifi 6 Tenda A23

Wifi AX1500, 5GHz/2.4GHz, 2 ăng-ten 5dBi, 1 LAN Giga Dùng cho việc mở rộng vùng phủ sóng wifi cho văn

USB Wifi 6 Tenda U2 – V5

AX300, 2.4GHz, ăng-ten 6dBi, USB2.0 Dùng thay thế nâng cấp kết nối wifi cho máy tính xách tay hoặc máy